Filters
x
Quick Filter
x
 giá
1.0
720000000.0
-
apply filter
Quick Filter

Danh mục sản phẩm

Máy phân tích Sắt tự động
Contact
Hãng sản xuất: SYSTEA
Model: Micromac
Xuất xứ: Ý

Thang đo: 0-5 mg/L hoặc tùy chọn
Độ chính xác (sai số): <5% hoặc tùy chọn
Đo theo nguyên lý so màu
Chu kỳ đo (thời gian phản hồi): <30 phút
Vận hành tự động, thời gian chuẩn bị ngắn
Tiết kiệm thuốc thử cho mỗi lần đo
Dễ vận hành, ít bảo trì bảo dưỡng
Tự động làm sạch, tự động cân chỉnh
Được cân chỉnh và vận hành thử nghiệm trực tiếp tại hãng sản xuất
Sẵn sàng hoạt động khi được kết nối (điện, nước, thuốc thử)
Nhiệt độ mẫu nước: <30 oC
Tích hợp máy tính công nghiệp
Tín hiệu, truyền thông: 4-20 mA (tùy chọn)
Máy phân tích Silica online / 5500 sc Silica Analyzer
Contact
Hãng sản xuất: Hach
Model: 5500sc Silica Analyzer
Xuất xứ: Mỹ

Silica process analyzer for semi - continuous monitoring of silica in water. 2 channels, using the silicomolybdate/heteropoly blue method of analysis for colorimetric measurement at a wavelength of 815 nm
Measurement Range: 0.5 to 5’000 µg/L (parts per billion) as reactive silica (SiO2)
Detection Limit; 0.5 μg/L SiO2
Accuracy: ± 1 % or ± 1 μg/L (the larger value) in the range of 0–500 μg/L, and ±5% in the range of 500–5000 μg/L
Repeatability: ± 0.5 ppb or ± 1% (the larger value)
Response time at T>90%: 9.5 minutes at 25 °C (77 °F), but adjustable to 15 minutes to reduce reagents’ consumption
Storage Temperature: -20 to 60 °C (-4 to 140 °F)
Operating Temperature: 5 to 45 °C (41 to 113 °F)
Relative Humidity: 5 to 95 %, non-condensing
Certifications:
EMC: CE compliant for conducted and radiated emissions CISPR 11 (Class A limits), EMC Immunity EN 61326-1 (Industrial limits), and EN 61010-1
Safety: General Purpose UL/CSA 61010-1 with cETLus safety mark; CSA C22.2 No 61010-1:2012
NEMA 4x/IP56 dust and water ingress protection rating
C-tick (EN 61326-1: 2006)
KC (EN 61326-1: 2006)
Máy phân tích tổng xianua online / OI
Liên hệ
Hãng sản xuất: OI / Xylem Analytics
Model: CN 9310
Xuất xứ: Mỹ

Thang đo: 0-500 ppb
Độ chính xác (sai số): 2%
Đo theo nguyên lý so màu
Chu kỳ đo (thời gian phản hồi): <30 phút.
Vận hành tự động, thời gian chuẩn bị ngắn.
Tiết kiệm thuốc thử cho mỗi lần đo.
Dễ vận hành, ít bảo trì bảo dưỡng.
Tự động làm sạch, tự động cân chỉnh.
Được cân chỉnh và vận hành thử nghiệm trực tiếp tại hãng sản xuất.
Sẵn sàng hoạt động khi được kết nối (điện, nước, thuốc thử).
Máy phân tích tổng xianua online
Liên hệ
Hãng sản xuất: SYSTEA
Model: MICROMAC CYANIDE TOTAL
Xuất xứ: Ý

Thang đo: 0-500 ppb
Độ chính xác (sai số): 2%
Đo theo nguyên lý so màu
Chu kỳ đo (thời gian phản hồi): <30 phút.
Vận hành tự động, thời gian chuẩn bị ngắn.
Tiết kiệm thuốc thử cho mỗi lần đo.
Dễ vận hành, ít bảo trì bảo dưỡng.
Tự động làm sạch, tự động cân chỉnh.
Được cân chỉnh và vận hành thử nghiệm trực tiếp tại hãng sản xuất.
Sẵn sàng hoạt động khi được kết nối (điện, nước, thuốc thử).
Nhiệt độ mẫu nước: <30 oC
Tích hợp máy tính công nghiệp
Tín hiệu, truyền thông: 4-20 mA (tùy chọn Modbus RS485)
Máy phân tích độ cứng online / SP510 Hardness Analyzer
Contact
Hãng sản xuất: Hach
Model: SP510 Hardness Monitor
Xuất xứ: Mỹ

Hardness process monitor for continuous monitoring of Hardness in water. Hardness is determined using colorimetric method (610nm)
Measurement Range: 20 ppm (expressed as mg/L of CaCO3)
Accuracy: ±25% of set point value
Repeatability:
±10% of set point value in 0.3 to 2 mg/L ranges
±4% of set point value in 5 to 100 mg/L ranges
Cycle time: 1.9 minutes (60 Hz) or 2.3 minutes (50 Hz), selectable
Storage Temperature: -40 to 60 °C (-40 to 140 °F)
Operating Temperature: 5 to 40 °C (41 to 104 °F)
Relative Humidity: 5 to 95 %, non-condensing
Certifications:
EMC: CE compliant for conducted and radiated emissions CISPR 11 (Class A limits), EMC Immunity EN 61326-1 (Industrial limits), and EN 61010-1
Safety: General Purpose UL/CSA 61010-1 with cETLus safety mark; CSA C22.2 No 61010-1:2012 C. IP62
C-tick (EN 61326-1: 2006)
KC (EN 61326-1: 2006)
Máy phân tích Cr6+ online
Contact
Hãng sản xuất: SYSTEA
Model: MICROMAC CHROMIUM 6+
Xuất xứ: Ý

Thang đo: 0 – 0.3 up to 10 ppm Cr6+
Độ chính xác (sai số): <2% hoặc tùy chọn
Đo theo nguyên lý so màu
Chu kỳ đo (thời gian phản hồi): <30 phút
Vận hành tự động, thời gian chuẩn bị ngắn
Tiết kiệm thuốc thử cho mỗi lần đo
Dễ vận hành, ít bảo trì bảo dưỡng
Tự động làm sạch, tự động cân chỉnh
Được cân chỉnh và vận hành thử nghiệm trực tiếp tại hãng sản xuất
Sẵn sàng hoạt động khi được kết nối (điện, nước, thuốc thử)
Nhiệt độ mẫu nước: <30 oC
Tích hợp máy tính công nghiệp
Tín hiệu, truyền thông: 4-20 mA (tùy chọn Modbus RS485)
Máy phân tích Crôm tự động
Contact
Hãng sản xuất: SYSTEA
Model: Micromac
Xuất xứ: Ý

Thang đo: 0-1 mg/L và có thể tùy chỉnh cho giá trị đo của Cr3+ và Cr6+
Độ chính xác (sai số): <5% hoặc tùy chọn
Đo theo nguyên lý so màu
Chu kỳ đo (thời gian phản hồi): <30 phút
Vận hành tự động, thời gian chuẩn bị ngắn
Tiết kiệm thuốc thử cho mỗi lần đo
Dễ vận hành, ít bảo trì bảo dưỡng
Tự động làm sạch, tự động cân chỉnh
Được cân chỉnh và vận hành thử nghiệm trực tiếp tại hãng sản xuất
Sẵn sàng hoạt động khi được kết nối (điện, nước, thuốc thử)
Nhiệt độ mẫu nước: <30 oC
Tích hợp máy tính công nghiệp
Tín hiệu, truyền thông: 4-20 mA (tùy chọn)
Máy đo chỉ tiêu tổng Mangan trong nước
Contact
Hãng sản xuất: SYSTEA
Model: Micromac Manganese Total
Xuất xứ: Ý

Thang đo: 0-500 ppb hoặc tùy chọn
Độ chính xác (sai số): 5% hoặc tùy chọn
Đo theo nguyên lý so màu
Chu kỳ đo (thời gian phản hồi): 13-15 phút hoặc tùy chọn
Vận hành tự động, thời gian chuẩn bị ngắn.
Tiết kiệm thuốc thử cho mỗi lần đo.
Dễ vận hành, ít bảo trì bảo dưỡng.
Tự động làm sạch, tự động cân chỉnh.
Được cân chỉnh và vận hành thử nghiệm trực tiếp tại hãng sản xuất.
Sẵn sàng hoạt động khi được kết nối (điện, nước, thuốc thử).
Nhiệt độ mẫu nước: <30 oC
Tích hợp máy tính công nghiệp và màn hình hiển thị ngôn ngữ tiếng Việt
Tín hiệu, truyền thông: 4-20 mA (tùy chọn Modbus RS485)
Máy đo tổng Cadimi online nước thải
Contact
Hãng sản xuất: SYSTEA
Model: Micromac Total Cadmium
Xuất xứ: Ý

Thang đo: 0-500 ppb hoặc tùy chọn
Độ chính xác (sai số): 5% hoặc tùy chọn
Đo theo nguyên lý so màu
Chu kỳ đo (thời gian phản hồi): 30-33 phút hoặc tùy chọn
Vận hành tự động, thời gian chuẩn bị ngắn.
Tiết kiệm thuốc thử cho mỗi lần đo.
Dễ vận hành, ít bảo trì bảo dưỡng.
Tự động làm sạch, tự động cân chỉnh.
Được cân chỉnh và vận hành thử nghiệm trực tiếp tại hãng sản xuất.
Sẵn sàng hoạt động khi được kết nối (điện, nước, thuốc thử).
Nhiệt độ mẫu nước: <30 oC
Tích hợp máy tính công nghiệp
Tín hiệu, truyền thông: 4-20 mA (tùy chọn Modbus RS485)
Máy đo tổng đồng online nước thải
Contact
Hãng sản xuất: SYSTEA
Model: Micromac Total Copper
Xuất xứ: Ý

Thang đo: 0-500 ppb hoặc tùy chọn
Độ chính xác (sai số): 5% hoặc tùy chọn
Đo theo nguyên lý so màu
Chu kỳ đo (thời gian phản hồi): 30-33 phút hoặc tùy chọn
Vận hành tự động, thời gian chuẩn bị ngắn.
Tiết kiệm thuốc thử cho mỗi lần đo.
Dễ vận hành, ít bảo trì bảo dưỡng.
Tự động làm sạch, tự động cân chỉnh.
Được cân chỉnh và vận hành thử nghiệm trực tiếp tại hãng sản xuất.
Sẵn sàng hoạt động khi được kết nối (điện, nước, thuốc thử).
Nhiệt độ mẫu nước: <30 oC
Tích hợp máy tính công nghiệp
Tín hiệu, truyền thông: 4-20 mA (tùy chọn Modbus RS485)
This is a preview of the recently viewed products by the user.
Once the user has seen at least one product this snippet will be visible.

Sản phẩm bạn vừa xem